chân chính

  1. légitime; authentique
    • Quyền chân chính
      droit légitime
    • Nhà cách mạng chân chính
      un révolutionnaire authentique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân chính"

chân chính
Anh ấy là một nhà yêu nước chân chính.